TP. Hồ Chí Minh (15)
Bình Dương (9)
Đồng Nai (3)
Long An (3)
Nhỏ
Lớn · ha
Điểm Tổng Hợp (0–100): 5 tiêu chí có trọng số. Khoảng cách Q1 xác minh thực tế.
★ = dự án bổ sung H1/2026. Hover vào bubble để xem phân tích chi tiết.
Bảng Xếp Hạng Danh Mục
30 DỰ ÁN · ĐIỂM TỔNG HỢP · 5 TIÊU CHÍ · GLOBAL HOMES 06/2026 · ★ = BỔ SUNG H1/2026
| # | Dự Án | Q1 | Điểm ▾ | D · T · CĐT · TI · TG | Vị trí · Quy mô |
|---|
Tiêu Chí Đánh Giá
5 TIÊU CHÍ · TRỌNG SỐ MINH BẠCH · PHÂN TÍCH TỔNG HỢP GLOBAL HOMES
D — Khoảng Cách Q1
Trọng số 30%
Đường bộ từ dự án đến Bến Thành, Quận 1. Xác minh thực tế từng dự án.
| ≤3km | 100 | ★★★★★ Trung tâm |
| ≤7km | 92 | ★★★★★ Nội thành |
| ≤10km | 85 | ★★★★ Cận tâm |
| ≤15km | 76 | ★★★★ Khu Đông/Tây |
| ≤20km | 65 | ★★★ Vùng ven |
| ≤25km | 55 | ★★★ Cận tỉnh |
| ≤30km | 48 | ★★ Tỉnh giáp ranh |
| ≤40km | 40 | ★★ Tỉnh lân cận |
| ≤50km | 32 | ★ Tỉnh xa |
| >50km | 24 | ★ Rất xa |
T — Hạ Tầng Giao Thông
Trọng số 25%
Số lượng và chất lượng các trục giao thông tiếp cận dự án.
- 85–90: Metro + cao tốc + vành đai (3+ trục lớn)
- 72–82: 2 trục lớn + kết nối chiến lược
- 62–72: 1 trục lớn + tỉnh lộ bổ sung
- 50–62: Tỉnh lộ, kết nối gián tiếp
CĐT — Chủ Đầu Tư
Trọng số 20%
Uy tín thương hiệu, năng lực tài chính, hồ sơ dự án đã triển khai.
- 90–97: Quốc tế top-tier (CapitaLand, Gamuda, GS E&C, SP Setia)
- 84–90: VN hàng đầu + JV quốc tế (Vinhomes, Masterise, PDR+JV)
- 72–84: Uy tín (Lotte, SonKim, Kita, Nam Long, Đất Xanh, Lê Phong)
- 64–72: Đang phát triển (An Gia, BIM Land, A&T, Vạn Xuân)
TI — Tiện Ích & Quy Mô
Trọng số 15%
Hệ sinh thái tiện ích nội khu, mức độ tự cung tự cấp của đô thị.
- 92–98: Siêu đô thị khép kín (>100ha, full eco)
- 88–94: Boutique ultra-luxury (≤100 căn, 5★ hotel service)
- 78–88: Mixed-use lớn (20–100ha, đầy đủ tiện ích)
- 68–78: Compound tiêu chuẩn (2–20ha)
- 60–68: Small project (<2ha)
TG — Tiềm Năng Tăng Giá
Trọng số 10%
Yếu tố hạ tầng tương lai và quy hoạch vùng hỗ trợ tăng giá dài hạn.
- 85–90: Đa catalyst: VĐ3+Metro+Sân bay LT
- 78–85: 1–2 hạ tầng lớn đã xác nhận
- 70–78: Vùng tăng trưởng ổn định, hạ tầng đồng bộ
- 65–70: Khu vực phát triển, tăng trưởng bền vững
Công Thức Tổng Hợp
Weighted Sum
Điểm TH
= D × 30%
+ T × 25%
+ CĐT × 20%
+ TI × 15%
+ TG × 10%
= D × 30%
+ T × 25%
+ CĐT × 20%
+ TI × 15%
+ TG × 10%
Thang màu: vàng ≥80 · xanh 70–79 · cam 60–69 · đỏ <60
Lưu ý: Bảng điểm này do đội ngũ phân tích Global Homes tổng hợp nhằm hỗ trợ quý khách so sánh nhanh 30 dự án trong danh mục phân phối.
Đây là đánh giá tham khảo — không phải xếp hạng chính thức từ cơ quan quản lý.
Mọi quyết định đầu tư cần tư vấn chi tiết từ chuyên viên. Dữ liệu cập nhật 06/2026.